Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
độ nhiệt ngưng
* dtừ|- dew-point
* Từ tham khảo/words other:
-
có rất nhiều
-
có rất nhiều người khờ dại
-
có râu
-
có râu khía răng cưa
-
có râu lởm chởm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
độ nhiệt ngưng
* Từ tham khảo/words other:
- có rất nhiều
- có rất nhiều người khờ dại
- có râu
- có râu khía răng cưa
- có râu lởm chởm