Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồ nửa tang
* dtừ|- half mourning
* Từ tham khảo/words other:
-
vật vướng vào làm chớp mắt
-
vật xấu xí kinh khủng
-
vật xây bằng đá khối
-
vật xinh
-
vật xinh xắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồ nửa tang
* Từ tham khảo/words other:
- vật vướng vào làm chớp mắt
- vật xấu xí kinh khủng
- vật xây bằng đá khối
- vật xinh
- vật xinh xắn