Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
độ phì nhiêu
- fertility (of the soil)
* Từ tham khảo/words other:
-
giảm nhiệt
-
giầm nước mắm
-
giấm ớt
-
giẫm phải
-
giảm phẩm chất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
độ phì nhiêu
* Từ tham khảo/words other:
- giảm nhiệt
- giầm nước mắm
- giấm ớt
- giẫm phải
- giảm phẩm chất