Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đổ sập
- fall with a thud
* Từ tham khảo/words other:
-
thân thế quý tộc
-
thân thế tăng lữ
-
thân thể tròn trĩnh hấp dẫn
-
thân thích
-
thân thiện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đổ sập
* Từ tham khảo/words other:
- thân thế quý tộc
- thân thế tăng lữ
- thân thể tròn trĩnh hấp dẫn
- thân thích
- thân thiện