Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đổ trách nhiệm
- xem trút trách nhiệm
* Từ tham khảo/words other:
-
ra quả
-
ra quả một lần
-
ra quả nhiều lần
-
ra quân
-
rà quét
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đổ trách nhiệm
* Từ tham khảo/words other:
- ra quả
- ra quả một lần
- ra quả nhiều lần
- ra quân
- rà quét