Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dở trò bậy bạ
* thngữ|- to make an exhibition of oneself
* Từ tham khảo/words other:
-
vật lý liệu pháp
-
vật lý lý thuyết
-
vật lý năng lượng cao
-
vật lý nguyên tử
-
vật lý phân tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dở trò bậy bạ
* Từ tham khảo/words other:
- vật lý liệu pháp
- vật lý lý thuyết
- vật lý năng lượng cao
- vật lý nguyên tử
- vật lý phân tử