Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đo từ tâm mặt trời
* ttừ|- heliocentric
* Từ tham khảo/words other:
-
dải nơ đeo ở vai
-
đại nội
-
đai núi
-
đại nương
-
dài ở phía sau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đo từ tâm mặt trời
* Từ tham khảo/words other:
- dải nơ đeo ở vai
- đại nội
- đai núi
- đại nương
- dài ở phía sau