Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồ vật bị vỡ
* dtừ|- breakage
* Từ tham khảo/words other:
-
chương phềnh
-
chưởng quản
-
chướng tai
-
chướng tai gai mắt
-
chuồng thả ngựa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồ vật bị vỡ
* Từ tham khảo/words other:
- chương phềnh
- chưởng quản
- chướng tai
- chướng tai gai mắt
- chuồng thả ngựa