Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đổ vỡ
- break to pieces, fall to pieces|= thế là hạnh phúc của họ đổ vỡ so their happiness fell to pieces|- be revealed
* Từ tham khảo/words other:
-
mất thăng bằng
-
mất thanh
-
mất thanh danh
-
mất thành kiến
-
mặt thật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đổ vỡ
* Từ tham khảo/words other:
- mất thăng bằng
- mất thanh
- mất thanh danh
- mất thành kiến
- mặt thật