Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đoái thương
- have pity for|= đoái thương muôn dặm tử phân (truyện kiều) she peered through space to glimse the elms back home
* Từ tham khảo/words other:
-
địa phận đi kinh lý
-
đĩa phân hình
-
địa phủ
-
địa phương
-
địa phương hẹp hòi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đoái thương
* Từ tham khảo/words other:
- địa phận đi kinh lý
- đĩa phân hình
- địa phủ
- địa phương
- địa phương hẹp hòi