Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đoàn công voa
- convoy|= phục kích một đoàn công voa của giặc to ambush an enemy convoy
* Từ tham khảo/words other:
-
thanh thuỷ đảo
-
thành thủy tinh
-
thanh tích
-
thành tích
-
thánh tích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đoàn công voa
* Từ tham khảo/words other:
- thanh thuỷ đảo
- thành thủy tinh
- thanh tích
- thành tích
- thánh tích