Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đoàn xe
* dtừ|- fleet
* Từ tham khảo/words other:
-
ngôn ngữ hướng đối tượng
-
ngôn ngữ khó hiểu
-
ngôn ngữ ký hiệu của người điếc
-
ngôn ngữ lập trình
-
ngôn ngữ loài vật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đoàn xe
* Từ tham khảo/words other:
- ngôn ngữ hướng đối tượng
- ngôn ngữ khó hiểu
- ngôn ngữ ký hiệu của người điếc
- ngôn ngữ lập trình
- ngôn ngữ loài vật