Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
doanh sinh
- make/earn one's living/livelihood
* Từ tham khảo/words other:
-
hoả điểm
-
hoả diệm sơn
-
hoa diện
-
hóa điên
-
hỏa điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
doanh sinh
* Từ tham khảo/words other:
- hoả điểm
- hoả diệm sơn
- hoa diện
- hóa điên
- hỏa điện