Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
doanh số bán lẻ
- retail turnover
* Từ tham khảo/words other:
-
chành
-
chánh
-
chạnh
-
chánh án
-
chánh án tòa án quận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
doanh số bán lẻ
* Từ tham khảo/words other:
- chành
- chánh
- chạnh
- chánh án
- chánh án tòa án quận