Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đoạt ngôi
- to usurp the throne; to rob somebody of his throne|= kẻ đoạt ngôi usurper
* Từ tham khảo/words other:
-
cách sinh hoạt
-
cách sinh nhai
-
cách sống
-
cách sử dụng
-
cách suy nghĩ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đoạt ngôi
* Từ tham khảo/words other:
- cách sinh hoạt
- cách sinh nhai
- cách sống
- cách sử dụng
- cách suy nghĩ