Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
độc dược
- toxic drug; poison
* Từ tham khảo/words other:
-
trưởng cảng
-
trường canh nông
-
trường cao đẳng
-
trường cao đẳng kỹ thuật
-
trường cao đẳng mỹ thuật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
độc dược
* Từ tham khảo/words other:
- trưởng cảng
- trường canh nông
- trường cao đẳng
- trường cao đẳng kỹ thuật
- trường cao đẳng mỹ thuật