Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đới cầu
- zone of a sphere; special zone
* Từ tham khảo/words other:
-
dính nhớt
-
dính như hồ
-
dính như keo
-
dính như keo sơn
-
dính nhựa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đới cầu
* Từ tham khảo/words other:
- dính nhớt
- dính như hồ
- dính như keo
- dính như keo sơn
- dính nhựa