Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đối diện với
* gtừ|- against|* ngđtừ|- confront, subtend
* Từ tham khảo/words other:
-
việc mạng
-
việc mạo hiểm
-
việc may mắn
-
việc may những quần áo may sẵn rẻ tiền
-
việc may quần áo đàn bà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đối diện với
* Từ tham khảo/words other:
- việc mạng
- việc mạo hiểm
- việc may mắn
- việc may những quần áo may sẵn rẻ tiền
- việc may quần áo đàn bà