Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đổi gió
- change of air|= chỉ cần đổi gió là tôi khoẻ ngay a change of air will do me good
* Từ tham khảo/words other:
-
câu lạc bộ hàng không
-
câu lạc bộ hưu trí
-
câu lạc bộ khoa học
-
câu lạc bộ khu vực
-
câu lạc bộ lao động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đổi gió
* Từ tham khảo/words other:
- câu lạc bộ hàng không
- câu lạc bộ hưu trí
- câu lạc bộ khoa học
- câu lạc bộ khu vực
- câu lạc bộ lao động