Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đôi hài
- a pair of boat-like shoes
* Từ tham khảo/words other:
-
người bấm giờ
-
người bám lấy địa vị
-
người bám như đĩa
-
người bám như đỉa
-
người bấm vé
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đôi hài
* Từ tham khảo/words other:
- người bấm giờ
- người bám lấy địa vị
- người bám như đĩa
- người bám như đỉa
- người bấm vé