Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đòi hỏi quá đáng
* dtừ|- imposition, exorbitance; * đtừ oversell|* ttừ|- exigent, exorbitant
* Từ tham khảo/words other:
-
củi chở về rừng
-
cui cút
-
củi đang cháy dở
-
cúi đầu
-
cúi đầu chào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đòi hỏi quá đáng
* Từ tham khảo/words other:
- củi chở về rừng
- cui cút
- củi đang cháy dở
- cúi đầu
- cúi đầu chào