Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đổi hướng
- to alter course; to change direction
* Từ tham khảo/words other:
-
nổi dậy
-
nổi đầy
-
nới dây
-
nơi đáy biển chân trời
-
nổi dậy chống đối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đổi hướng
* Từ tham khảo/words other:
- nổi dậy
- nổi đầy
- nới dây
- nơi đáy biển chân trời
- nổi dậy chống đối