Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dội lại
* dtừ|- reverberation, return, recoil, reflection, repercussion; * đtừ reverberate, re-echo, resound|* ngđtừ|- echo, reflect|* nđtừ|- echo, redound; * phó từ again|* ttừ|- reverberative, reverberant, reverberatory
* Từ tham khảo/words other:
-
sản phẩm hàng đầu
-
sản phẩm hỏng
-
sản phẩm liên kết
-
sản phẩm nhượng quyền
-
sản phẩm nội địa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dội lại
* Từ tham khảo/words other:
- sản phẩm hàng đầu
- sản phẩm hỏng
- sản phẩm liên kết
- sản phẩm nhượng quyền
- sản phẩm nội địa