Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đổi màu
- change colour|= lá đang đổi màu the leaves are turning colour|- to change colour; to discolour|= chất lỏng đã đổi màu the liquid has changed colour
* Từ tham khảo/words other:
-
khu ngoại trú
-
khu người da đen
-
khu người do thái
-
khu nhà
-
khu nhà liên kết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đổi màu
* Từ tham khảo/words other:
- khu ngoại trú
- khu người da đen
- khu người do thái
- khu nhà
- khu nhà liên kết