Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đời phù du
- this life is but transitory
* Từ tham khảo/words other:
-
người duyệt bản thảo
-
người duyệt lại
-
người ê-cốt
-
người ê-ti-ô-pi
-
người ẻo lả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đời phù du
* Từ tham khảo/words other:
- người duyệt bản thảo
- người duyệt lại
- người ê-cốt
- người ê-ti-ô-pi
- người ẻo lả