Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đời sống tình cảm
- love life; emotional life
* Từ tham khảo/words other:
-
người tầm thường
-
người tầm thường dốt nát
-
người tầm thường nhỏ mọn
-
người tầm thường nhỏ nhen
-
người tạm trú
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đời sống tình cảm
* Từ tham khảo/words other:
- người tầm thường
- người tầm thường dốt nát
- người tầm thường nhỏ mọn
- người tầm thường nhỏ nhen
- người tạm trú