Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đội tải đạn
- ammunition squad
* Từ tham khảo/words other:
-
người tham gia cuộc thám hiểm
-
người tham gia cuộc viễn chinh
-
người tham gia hội nghị
-
người tham gia nhiều chiến dịch
-
người tham gia phong trào công đoàn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đội tải đạn
* Từ tham khảo/words other:
- người tham gia cuộc thám hiểm
- người tham gia cuộc viễn chinh
- người tham gia hội nghị
- người tham gia nhiều chiến dịch
- người tham gia phong trào công đoàn