Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đội tàu đánh cá
- fishing fleet
* Từ tham khảo/words other:
-
thất thường
-
thất tịch
-
thất tiết
-
thất tín
-
thất tinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đội tàu đánh cá
* Từ tham khảo/words other:
- thất thường
- thất tịch
- thất tiết
- thất tín
- thất tinh