Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đối với tôi
* nđtừ|- methinks, meseems|* thngữ|- as far as i'm concerned
* Từ tham khảo/words other:
-
thể văn thống thiết
-
thể văn tường thuật
-
thẻ vàng
-
thế vào
-
thế vật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đối với tôi
* Từ tham khảo/words other:
- thể văn thống thiết
- thể văn tường thuật
- thẻ vàng
- thế vào
- thế vật