Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đối xứng ngược chiều
* dtừ|- dissymmetry|* ttừ|- dissymmetrical
* Từ tham khảo/words other:
-
đường bẫy chim rừng
-
đường bể
-
đường bệ
-
dưỡng bệnh
-
đường bí mật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đối xứng ngược chiều
* Từ tham khảo/words other:
- đường bẫy chim rừng
- đường bể
- đường bệ
- dưỡng bệnh
- đường bí mật