Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đờm
* noun
- sputum; phlegm
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
đờm
* dtừ|- sputum; phlegm
* Từ tham khảo/words other:
-
biết việc
-
biết viết
-
biệt vô âm tín
-
biết võ vẽ
-
biệt vụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đờm
* Từ tham khảo/words other:
- biết việc
- biết viết
- biệt vô âm tín
- biết võ vẽ
- biệt vụ