Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đòn bẫy
* dtừ|- crow, heaver, crow-bar
* Từ tham khảo/words other:
-
dồn dập
-
đòn đập lúa
-
dồn dập vào
-
đơn đặt hàng
-
đòn đau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đòn bẫy
* Từ tham khảo/words other:
- dồn dập
- đòn đập lúa
- dồn dập vào
- đơn đặt hàng
- đòn đau