Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đốn cành
- to trim a branch
* Từ tham khảo/words other:
-
thanh quản giải
-
thanh quản học
-
thanh quản nghiệm
-
thanh quản viêm
-
thanh quất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đốn cành
* Từ tham khảo/words other:
- thanh quản giải
- thanh quản học
- thanh quản nghiệm
- thanh quản viêm
- thanh quất