Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đốn củi
- to cut wood|= người đốn củi woodcutter
* Từ tham khảo/words other:
-
song nhi
-
sóng nhiệt
-
sống nhờ
-
sống nhờ vào
-
sóng nhọn đỉnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đốn củi
* Từ tham khảo/words other:
- song nhi
- sóng nhiệt
- sống nhờ
- sống nhờ vào
- sóng nhọn đỉnh