Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đon đả
- warmly, with alacrity
* Từ tham khảo/words other:
-
người chuộng nghi lễ
-
người chuộng nghi thức
-
người chướng tai gai mắt
-
người chụp ảnh
-
người chụp lấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đon đả
* Từ tham khảo/words other:
- người chuộng nghi lễ
- người chuộng nghi thức
- người chướng tai gai mắt
- người chụp ảnh
- người chụp lấy