Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đơn thương độc mã
- to act single-handed; to be off one's own bat; to plough a lonely furrow; to go it alone
* Từ tham khảo/words other:
-
bãi bỏ việc kiểm soát của chính phủ
-
bãi bồi
-
bài bông
-
bãi bóng đá
-
bài brit
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đơn thương độc mã
* Từ tham khảo/words other:
- bãi bỏ việc kiểm soát của chính phủ
- bãi bồi
- bài bông
- bãi bóng đá
- bài brit