Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đón tiếp ân cần
* thngữ|- to welcome (receive, greet) with open arms
* Từ tham khảo/words other:
-
khác thường
-
khắc trên thép
-
khắc vào
-
khác vời
-
khác với
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đón tiếp ân cần
* Từ tham khảo/words other:
- khác thường
- khắc trên thép
- khắc vào
- khác vời
- khác với