Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dồn vào chân tường
* ngđtừ|- get|* thngữ|- to bring (drive) to bay, to push (drive) somebody to the wall|* ttừ|- cornered
* Từ tham khảo/words other:
-
bảo vệ miền ven biển
-
bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng
-
bạo vì tiền
-
bao viêm
-
báo viên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dồn vào chân tường
* Từ tham khảo/words other:
- bảo vệ miền ven biển
- bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng
- bạo vì tiền
- bao viêm
- báo viên