Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dồn vào thế bí
* ngđtừ|- get, stalemate|* thngữ|- to push (drive) somebody to the wall|* ttừ|- cornered
* Từ tham khảo/words other:
-
ghép mô
-
ghép mộng
-
ghép nhạc
-
ghép phổi
-
ghép ráp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dồn vào thế bí
* Từ tham khảo/words other:
- ghép mô
- ghép mộng
- ghép nhạc
- ghép phổi
- ghép ráp