Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đơn vị áp suất
- bar (unit of pressure)
* Từ tham khảo/words other:
-
người xiên thịt nướng
-
người xin
-
người xin giùm
-
người xin ly khai
-
người xin vào giáo hội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đơn vị áp suất
* Từ tham khảo/words other:
- người xiên thịt nướng
- người xin
- người xin giùm
- người xin ly khai
- người xin vào giáo hội