Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng băng
* dtừ|- ice-field
* Từ tham khảo/words other:
-
bắt luyện tập nhiều quá
-
bất ly thân
-
bắt mạch
-
bắt mạch được
-
bất mãn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng băng
* Từ tham khảo/words other:
- bắt luyện tập nhiều quá
- bất ly thân
- bắt mạch
- bắt mạch được
- bất mãn