Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng bào thượng
- tribal people, highland people
* Từ tham khảo/words other:
-
rằm trung thu
-
rấm vợ
-
ran
-
ràn
-
rán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng bào thượng
* Từ tham khảo/words other:
- rằm trung thu
- rấm vợ
- ran
- ràn
- rán