Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đóng bè
- make a raft
* Từ tham khảo/words other:
-
món tóc mai
-
món tóc quăn
-
món tráng miệng
-
mơn trớn
-
mơn trớn ai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đóng bè
* Từ tham khảo/words other:
- món tóc mai
- món tóc quăn
- món tráng miệng
- mơn trớn
- mơn trớn ai