Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng ca
- chorus; in chorus|= đồng ca giọng nam (nữ) a chorus for men's (women's) voices
* Từ tham khảo/words other:
-
tranh bá đồ vương
-
tranh bản đá
-
tránh bằng đường vòng
-
tranh biếm họa
-
tranh biếm họa đặc biệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng ca
* Từ tham khảo/words other:
- tranh bá đồ vương
- tranh bản đá
- tránh bằng đường vòng
- tranh biếm họa
- tranh biếm họa đặc biệt