Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
động cơ tên lửa bốn buồng đốt
- four-chamber rocket engine
* Từ tham khảo/words other:
-
làm màu
-
làm mẫu
-
lắm mấu
-
làm mẫu cho
-
làm mẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
động cơ tên lửa bốn buồng đốt
* Từ tham khảo/words other:
- làm màu
- làm mẫu
- lắm mấu
- làm mẫu cho
- làm mẻ