Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
động cơ tuabin phản lực
- turbo-jet engine
* Từ tham khảo/words other:
-
ống kính hoa
-
ống kính vạn hoa
-
ống lăn
-
ống lăn mực
-
ông lang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
động cơ tuabin phản lực
* Từ tham khảo/words other:
- ống kính hoa
- ống kính vạn hoa
- ống lăn
- ống lăn mực
- ông lang