Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đóng dấu sắt nung
* dtừ|- stigmatization
* Từ tham khảo/words other:
-
kháng nguyên
-
kháng nhiễm
-
kháng nhiễm tính
-
kháng nhũ
-
khang niên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đóng dấu sắt nung
* Từ tham khảo/words other:
- kháng nguyên
- kháng nhiễm
- kháng nhiễm tính
- kháng nhũ
- khang niên