Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng đen
- black brass; bronze
* Từ tham khảo/words other:
-
người chỉ dẫn chỗ ngồi cho khách
-
người chỉ đạo
-
người chỉ đạo biểu diễn
-
người chỉ đạo tốc độ
-
người chỉ đi lễ ngày chủ nhật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng đen
* Từ tham khảo/words other:
- người chỉ dẫn chỗ ngồi cho khách
- người chỉ đạo
- người chỉ đạo biểu diễn
- người chỉ đạo tốc độ
- người chỉ đi lễ ngày chủ nhật