Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đong gạo
- buy rice; measure rice
* Từ tham khảo/words other:
-
hay hình thức vụn vặt
-
hay ho
-
hây hô
-
hay ho gớm
-
hay hoang mang sợ hãi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đong gạo
* Từ tham khảo/words other:
- hay hình thức vụn vặt
- hay ho
- hây hô
- hay ho gớm
- hay hoang mang sợ hãi