Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng hồ điện
- galvanometer|- xem công tơ điện
* Từ tham khảo/words other:
-
chẳng bõ
-
chẳng bù
-
chẳng buồn
-
chẳng cần
-
chẳng cần phải nói khéo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng hồ điện
* Từ tham khảo/words other:
- chẳng bõ
- chẳng bù
- chẳng buồn
- chẳng cần
- chẳng cần phải nói khéo